ice-cream cornet

/ˈaɪˌskrim kɔrˈnɛt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ice-cream cornet". Phiên âm /ˈaɪˌskrim kɔrˈnɛt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ice-cream cornet" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “ice-cream cornet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish